Tình hình xử lý hồ sơ năm 2023
Tình hình xử lý hồ sơ các tháng trong năm 2023
Tình hình xử lý từ tháng 1 đến tháng 1 (Thời điểm tổng hợp số liệu lúc: 09 giờ 32 phút, ngày 21 tháng 01 năm 2023 )
STT Cơ quan thực hiện Số mới tiếp nhận Số hồ sơ đang giải quyết Số hồ sơ đã giải quyết
Tổng số Trực tiếp Mức độ 3 Mức độ 4 Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn Tổng số Trả đúng thời hạn Trả quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12)
I Sở ban ngành
1 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Sở Kế hoạch và Đầu tư 14 14 0 0 11 11 0 3 3 0
3 Sở Thông tin và Truyền thông 6 6 0 0 1 1 0 5 5 0
4 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 211 211 0 0 19 19 0 192 192 0
5 Sở Xây dựng 19 19 0 0 10 10 0 9 9 0
6 Sở Khoa học và Công nghệ 2 2 0 0 0 0 0 2 2 0
7 Sở Tài chính 60 60 0 0 0 0 0 60 60 0
8 Sở Nội vụ 41 41 0 0 10 10 0 31 31 0
9 Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 14 14 0 0 0 0 0 14 14 0
10 Sở Y tế 55 55 0 0 28 28 0 27 27 0
11 Sở Tài nguyên và Môi trường 37 37 0 0 23 23 0 14 14 0
12 Sở Giao thông vận tải 152 152 0 0 0 0 0 152 152 0
13 Sở Công Thương 1.441 1.441 0 0 10 10 0 1.431 1.431 0
14 Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Văn phòng UBND Tỉnh 12 12 0 0 7 5 2 5 5 0
16 Sở Giáo dục và Đào tạo 43 43 0 0 0 0 0 43 43 0
17 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Sở Tư pháp 277 277 0 0 132 132 0 145 145 0
19 Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
20 Văn phòng Đăng ký Đất đai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21 DVC Cấp Sở - Ngành (Test) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
II Quận, huyện
1 UBND huyện Ia Grai 856 856 0 0 100 96 4 756 755 1
2 UBND huyện Kbang 574 574 0 0 79 74 5 495 494 1
3 Thị xã Ayun Pa 331 331 0 0 16 16 0 315 313 2
4 UBND huyện Chư Prông 596 596 0 0 73 73 0 523 516 7
5 UBND huyện Chư Păh 441 441 0 0 50 50 0 391 390 1
6 UBND huyện Chư Pưh 387 387 0 0 71 66 5 316 315 1
7 UBND huyện Chư Sê 115 115 0 0 68 68 0 47 47 0
8 UBND huyện Đak Đoa 759 759 0 0 84 74 10 675 675 0
9 UBND huyện Đak Pơ 542 542 0 0 50 49 1 492 490 2
10 UBND huyện Đức Cơ 818 818 0 0 58 49 9 760 758 2
11 UBND huyện Ia Pa 289 289 0 0 19 17 2 270 266 4
12 UBND huyện Kông Chro 143 143 0 0 50 48 2 93 92 1
13 UBND huyện Krông Pa 849 849 0 0 188 179 9 661 644 17
14 UBND huyện Mang Yang 456 456 0 0 73 71 2 383 381 2
15 UBND huyện Phú Thiện 100 100 0 0 39 38 1 61 57 4
16 UBND thành phố Pleiku 2.134 2.134 0 0 115 98 17 2.019 2.014 5
17 Thị xã An Khê 361 361 0 0 57 57 0 304 298 6
18 DVC Cấp Huyện (Test) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng số 12.135 12.135 0 0 1.441 1.372 69 10.694 10.638 56