Tình hình xử lý hồ sơ năm 2021
Tình hình xử lý hồ sơ các tháng trong năm 2021
Tình hình xử lý từ tháng 1 đến tháng 1 (Thời điểm tổng hợp số liệu lúc: 09 giờ 54 phút, ngày 18 tháng 01 năm 2021 )
STT Cơ quan thực hiện Số mới tiếp nhận Số hồ sơ đang giải quyết Số hồ sơ đã giải quyết
Tổng số Trực tiếp Mức độ 3 Mức độ 4 Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn Tổng số Trả đúng thời hạn Trả quá hạn
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12)
I Sở ban ngành
1 Sở Thông tin và Truyền thông 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0
2 Sở Y tế 30 30 0 0 27 27 0 3 3 0
3 Sở Giao thông vận tải 39 39 0 0 2 2 0 37 37 0
4 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 143 143 0 0 12 12 0 131 131 0
5 Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 DVC Cấp Sở - Ngành (Test) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh 3 3 0 0 2 2 0 1 1 0
8 Sở Tư pháp 253 253 0 0 171 171 0 82 82 0
9 Sở Tài chính 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Sở Xây dựng 21 21 0 0 11 11 0 10 10 0
11 Sở Khoa học và Công nghệ 8 8 0 0 0 0 0 8 8 0
12 Sở Kế hoạch và Đầu tư 5 5 0 0 0 0 0 5 5 0
13 Sở Tài nguyên và Môi trường 20 20 0 0 17 17 0 3 3 0
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 18 18 0 0 5 5 0 13 13 0
15 Văn phòng Đăng ký Đất đai 4.295 4.295 0 0 1.741 1.732 9 2.554 2.495 59
16 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 20 20 0 0 2 2 0 18 18 0
18 Sở Công Thương 360 360 0 0 8 8 0 352 352 0
19 Sở Nội vụ 16 16 0 0 5 5 0 11 11 0
20 Văn phòng UBND Tỉnh 21 21 0 0 11 11 0 10 10 0
21 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 107 107 0 0 33 33 0 74 73 1
II Quận, huyện
1 UBND huyện Đức Cơ 487 487 0 0 75 75 0 412 412 0
2 Thị xã Ayun Pa 186 186 0 0 24 23 1 162 159 3
3 UBND huyện Ia Grai 951 951 0 0 117 116 1 834 828 6
4 UBND huyện Mang Yang 411 411 0 0 76 76 0 335 335 0
5 DVC Cấp Huyện (Test) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 UBND huyện Kbang 490 490 0 0 64 58 6 426 422 4
7 UBND huyện Ia Pa 279 279 0 0 10 10 0 269 269 0
8 UBND huyện Krông Pa 424 424 0 0 62 59 3 362 360 2
9 UBND huyện Chư Păh 570 570 0 0 82 72 10 488 482 6
10 UBND huyện Chư Prông 891 891 0 0 82 80 2 809 801 8
11 UBND huyện Kông Chro 367 367 0 0 69 68 1 298 298 0
12 UBND huyện Đak Đoa 792 792 0 0 67 65 2 725 725 0
13 UBND huyện Đak Pơ 368 368 0 0 44 44 0 324 321 3
14 UBND huyện Phú Thiện 449 449 0 0 57 56 1 392 391 1
15 UBND thành phố Pleiku 799 799 0 0 32 31 1 767 765 2
16 Thị xã An Khê 444 444 0 0 89 87 2 355 355 0
17 UBND huyện Chư Sê 448 448 0 0 64 64 0 384 381 3
18 UBND huyện Chư Pưh 301 301 0 0 74 74 0 227 227 0
Tổng số 14.017 14.017 0 0 3.136 3.097 39 10.881 10.783 98